american dog tick

american dog tick

A dog has an american dog tick attached to its ear.

Định nghĩa

Danh từ: Ve chó Mỹ (tên khoa học: Dermacentor variabilis) một loài ve ký sinh phổ biếnBắc Mỹ, khả năng truyền bệnh sốt phát ban Rocky Mountain bệnh tularemia cho người động vật.

dụ sử dụng
  • (Ve chó Mỹ thường được tìm thấy trên chó các loài động vật khác.)
  • (Vết cắn của ve chó Mỹ có thể truyền các bệnh nghiêm trọng như sốt phát ban Rocky Mountain.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with american dog tick": bị nhiễm ve chó Mỹ.

    • The dog was infested with american dog ticks after playing in the woods. (Con chó bị nhiễm ve chó Mỹ sau khi chơi trong rừng.)
  • "american dog tick season": mùa ve chó Mỹ hoạt động mạnh.

    • Spring is the peak american dog tick season in many regions. (Mùa xuân thời điểm ve chó Mỹ hoạt động mạnh nhấtnhiều vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dog tick (danh từ): ve chó (thường dùng chung cho các loài ve ký sinh trên chó).
  • Wood tick (danh từ): ve rừng (một loại ve khác, thường bị nhầm lẫn với ve chó Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Dermacentor variabilis: tên khoa học của ve chó Mỹ.
  • American dog tick (không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Anh, nhưng có thể gọi là ve ký sinh chó trong tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tick off: đánh dấu (không liên quan trực tiếp đến ve chó Mỹ, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra ve).
    • You should tick off each area of the dog's skin after a hike. (Bạn nên đánh dấu từng vùng da của chó sau khi đi bộ đường dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Tight as a tick: say xỉn hoặc keo kiệt (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến ve chó Mỹ).
    • He was as tight as a tick after drinking too much. (Anh ta say xỉn như ve sau khi uống quá nhiều.)